Dịch nghĩa:
私の意見がそのグループでの議論のきっかけになった。
Ý kiến của tôi đã khơi mào cuộc thảo luận trong nhóm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết