Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの心こころにこれという考かんがえもなかった。
Tôi không hề có ý định gì trong lòng.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
此れ
これ
cái này
言う
いう
nói
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
心
Tâm trái tim; tâm trí
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật