Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
妻
つま
はそのパーティーに
出席
しゅっせき
しなかった。そして
私
わたし
も
出席
しゅっせき
しなかった。
Vợ tôi đã không tham dự bữa tiệc đó, và tôi cũng vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
妻
つま
Vợ
其の
その
đó; cái đó
パーティー
bữa tiệc
出席
しゅっせき
có mặt; tham dự; xuất hiện
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp