Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの夢ゆめはパイロットになることです。
Giấc mơ của tôi là trở thành phi công.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
夢
ゆめ
giấc mơ
パイロット
phi công
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
夢
Mộng giấc mơ; ảo ảnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật