Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
傘
かさ
に
入
はい
りなさい。でないとぬれますよ。
Hãy vào dưới cái ô của tôi, nếu không bạn sẽ ướt đấy.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
傘
かさ
ô
為さる
なさる
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
傘
Tản
ô
入
Nhập
vào; chèn