Dịch nghĩa:
私のかわいい小猫ちゃんは、もう数週間も前に姿を消したままなの。
Chú mèo con dễ thương của tôi đã biến mất từ vài tuần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
小
Tiểu
nhỏ
猫
Miêu
mèo
数
Số
số; sức mạnh
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
姿
Tư
hình dáng
消
Tiêu
dập tắt; tắt