Dịch nghĩa:

Họ hàng của tôi không bao giờ phá vỡ lời hứa.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Nhân người
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm