Dịch nghĩa:
私には未処理の仕事がまだたくさんある。
Tôi vẫn còn rất nhiều công việc chưa xử lý.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do