未処理 [Mùi Xứ Lý]

みしょり

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

chưa xử lý; chưa được giải quyết; còn phải xử lý; chưa qua xử lý

JP: わたしには処理しょり仕事しごとがまだたくさんある。

VI: Tôi vẫn còn rất nhiều công việc chưa xử lý.