Dịch nghĩa:
私には上司に車を貸して下さいと言うだけの勇気が有りません。
Tôi không đủ can đảm để nhờ sếp cho mượn xe.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
車
Xa
xe
貸
Thải
cho vay
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
言
Ngôn
nói; từ
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
気
Khí
tinh thần; không khí
有
Hữu
sở hữu; có