Dịch nghĩa:
私にはその仕事をするだけの技量がない。
Tôi không có đủ kỹ năng để làm công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán