Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにとって彼かれと語かたり合あうほど楽たのしいことはない。
Đối với tôi, không có gì thú vị bằng việc trò chuyện với anh ấy.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
彼
かれ
anh ấy
語り合う
かたりあう
nói chuyện cùng nhau
楽しい
たのしい
vui vẻ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật