Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にとってあなたがくるかどうかは
問題
もんだい
でない。
Đối với tôi, việc bạn có đến hay không không phải là vấn đề.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài