Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしとしてはいつパーティーが開催かいさいされてもかまわない。
Tôi không quan tâm khi nào bữa tiệc được tổ chức.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
為る
する
làm
パーティー
bữa tiệc
開催
かいさい
tổ chức (hội nghị, triển lãm, v.v.); khai mạc; tổ chức (ví dụ: Thế vận hội)
構う
かまう
quan tâm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
開
Khai mở; mở ra
催
Thôi tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật