Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
週
しゅう
ぎめでアパートを
借
か
りた。
Chúng ta đã thuê căn hộ theo tuần.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
週
しゅう
tuần
決め
きめ
quy định
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
借りる
かりる
mượn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
週
Chu
tuần
借
Tá
mượn