Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはこのままやっていくより仕方しかたがない。
Chúng tôi không còn cách nào khác ngoài việc tiếp tục như thế này.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
此の
この
này
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
仕方
しかた
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; hướng đi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
仕
Sĩ phục vụ; làm
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật