Dịch nghĩa:
私たちにはまだほかに議論すべきことがあります。
Chúng ta vẫn còn nhiều điều để thảo luận.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết