Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちが理解りかいできるように、もっとゆっくり話はなしなさい。
Hãy nói chậm lại để chúng tôi có thể hiểu.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
理解
りかい
hiểu biết; sự thông cảm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
為さる
なさる
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
解
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật