Dịch nghĩa:
私が約束を忘れたとき、彼はとても怒った。
Khi tôi quên hẹn, anh ấy đã rất tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
忘
Vong
quên
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm