Dịch nghĩa:
私が意味を知らない言葉がたくさんあります。
Có rất nhiều từ mà tôi không biết nghĩa.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
知
Tri
biết; trí tuệ
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi