Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが恋こいをしているように聞きこえますか。
Có nghe có vẻ như tôi đang yêu không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
恋
こい
tình yêu
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
恋
Luyến lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật