Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが出席しゅっせきしなければならない会議かいぎを、思おもい出ださせてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi về cuộc họp mà tôi phải tham dự.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
出席
しゅっせき
có mặt; tham dự; xuất hiện
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
出
Xuất ra ngoài
席
Tịch chỗ ngồi; dịp
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị thảo luận
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật