Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが今夜こんやその歌うたを歌うたううことはないと思おもう。
Tôi nghĩ tôi sẽ không hát bài hát đó tối nay.

Ngữ pháp:

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
今夜
こんや
tối nay
其の
その
đó; cái đó
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
今
Kim bây giờ
夜
Dạ đêm
歌
Ca bài hát; hát
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật