Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがここにいること、内緒ないしょにしといてね。
Đừng nói ai biết tôi ở đây nhé.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
内緒
ないしょ
bí mật; riêng tư
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
内
Nội bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
緒
Tự dây; khởi đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật