Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがあなただとしても、同おなじことをするだろう。
Nếu tôi là bạn, tôi cũng sẽ làm như vậy.

Ngữ pháp:

~として (〜to shite)

Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
為る
する
làm
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật