Dịch nghĩa:
祖母は列車で旅行をするのが好きだ。
Bà tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
Từ vựng:
Hán tự:
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
母
Mẫu
mẹ
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó