Dịch nghĩa:
祖母はひとりでこのテーブルを運んだ。
Bà tôi đã tự mình mang cái bàn này.
Hán tự:
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
母
Mẫu
mẹ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ