Dịch nghĩa:
社内はそのニュースのことで持ちきりだった。
Mọi người trong công ty suốt ngày bàn tán về tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
持
Trì
cầm; giữ