Dịch nghĩa:

Đảng Xã hội đã chuẩn bị cho anh ấy tranh cử tổng thống.

Hán tự:

công ty; đền thờ
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Đảng đảng; phe phái; bè phái
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Bỉ anh ấy; đó; cái đó