Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
社会
しゃかい
に
出
で
た
時
とき
、
一番
いちばん
必要
ひつよう
な
知識
ちしき
は
何
なに
だろうか。
Khi bước vào xã hội, kiến thức nào là cần thiết nhất?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
社会
しゃかい
xã hội; công chúng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
一番
いちばん
số một; đầu tiên
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
知識
ちしき
kiến thức; thông tin
何
なん
gì
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
何
Hà
gì