Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

石いしにかじりついても成功せいこうしてみせる。
Dù phải cắn vào đá cũng phải thành công.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V てみせる (V te miseru)

'Thể hiện bằng cách làm', 'chứng minh', 'chứng tỏ bằng hành động'.
JLPT N1

Từ vựng:

石
いし
đá; sỏi
齧り付く
かぶりつく
cắn vào; cắm răng vào
成功
せいこう
thành công; đạt được
為る
する
làm
見せる
みせる
cho xem; trưng bày

Hán tự:

石
Thạch đá
成
Thành trở thành; đạt được
功
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật