Dịch nghĩa:
短い間に、いろんなことがありました。
Trong thời gian ngắn, đã có nhiều chuyện xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
間
Gian
khoảng cách; không gian