Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
眠
ねむ
くないからと
言
い
うだけで
遅
おそ
くまで
起
お
きていてはいけない。
Đừng thức khuya chỉ vì bạn không buồn ngủ.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
眠い
ねむい
buồn ngủ
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
遅く
おそく
muộn
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
言
Ngôn
nói; từ
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
起
Khởi
thức dậy