Dịch nghĩa:
眠いけど今寝たら明日のテストがやばい。
Tôi buồn ngủ nhưng nếu ngủ bây giờ thì kỳ thi ngày mai sẽ rất nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
今
Kim
bây giờ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày