Dịch nghĩa:
相手を選ぶときは慎重でなければならない。
Khi chọn đối tác, bạn phải thận trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng