Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
相乗
あいの
りしている
人
ひと
は
他
た
の
乗客
じょうきゃく
との
会話
かいわ
を
慎
つつし
むべきだ。
Những người đi xe đồng hành nên hạn chế nói chuyện với hành khách khác.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
相乗り
あいのり
đi chung; chia sẻ xe (taxi, v.v.); đi chung xe
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
他
た
khác
乗客
じょうきゃく
hành khách
会話
かいわ
hội thoại; trò chuyện
慎む
つつしむ
cẩn thận; kín đáo
Hán tự:
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
乗
Thừa
lên xe; nhân
人
Nhân
người
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
客
Khách
khách
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận