Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
直
なお
してある
古
ふる
い
汽車
きしゃ
に
乗
の
ることも
出来
でき
ます。
Bạn cũng có thể đi trên một chiếc xe lửa cổ đã được sửa chữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
汽車
きしゃ
tàu hỏa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
古
Cổ
cũ
汽
Khí
hơi nước
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành