Dịch nghĩa:

Việc đạt được mục tiêu không mất nhiều thời gian.

Hán tự:

Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Tiêu cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Thành trở thành; đạt được
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian