Dịch nghĩa:

Hiện tại, kế hoạch vẫn đang lơ lửng.

Hán tự:

Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Mùi chưa; vẫn chưa
Trụ giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước