Dịch nghĩa:
白鳥が川に浮かんで夢のような光景だ。
Những con thiên nga nổi trên sông tạo nên một cảnh tượng như trong mơ.
Từ vựng:
Hán tự:
白
Bạch
trắng
鳥
Điểu
chim; gà
川
Xuyên
sông; dòng suối
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan