Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

病気びょうきのために私わたしはパーティーに出でられなかった。
Vì bệnh nên tôi không thể đến bữa tiệc.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
私
わたくし
tôi
パーティー
bữa tiệc
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
私
Tư tư nhân; tôi
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật