Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

疲つかれているならば、休やすみをとるべきなのは、言いうまでもないことだ。
Nếu bạn mệt thì không cần phải nói cũng biết nên nghỉ ngơi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Vる までもない (〜ru made mo nai)

Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
休み
やすみ
nghỉ ngơi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
休
Hưu nghỉ ngơi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật