Dịch nghĩa:
画家には目がいちばんたいせつな道具である。
Đối với họa sĩ, mắt là dụng cụ quan trọng nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu