Dịch nghĩa:
申し訳ありませんが、その飛行機便は満席です。
Xin lỗi, chuyến bay đó đã hết chỗ.
Từ vựng:
Hán tự:
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
訳
Dịch
dịch; lý do
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp