Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生産
せいさん
性
せい
をあげるため
新
あら
たなツールを
探
さが
してます。
Chúng tôi đang tìm kiếm công cụ mới để nâng cao năng suất.
Ngữ pháp:
N を あげる (N wo ageru)
Để đưa cái gì đó cho ai; 'tặng', 'đề nghị', 'trình bày'.
JLPT N4
Từ vựng:
生産性
せいさんせい
năng suất
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
新た
あらた
mới; tươi mới; mới lạ
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
新
Tân
mới
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm