Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
現在
げんざい
はほんのすこしの
収入
しゅうにゅう
しか
入
はい
らない。
Hiện nay, chỉ có một chút thu nhập.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
現在
げんざい
hiện tại; thời gian hiện tại; bây giờ
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
少し
すこし
một chút; một ít
収入
しゅうにゅう
thu nhập; doanh thu
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn