Dịch nghĩa:
王手をかけられたほうは、玉を逃げるなどの方法で王手を防がねばなりません。
Người bị chiếu tướng phải tìm cách thoát khỏi tướng như di chuyển vua hoặc phong bế.
Từ vựng:
Hán tự:
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
手
Thủ
tay
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại