Dịch nghĩa:
犬の聴覚の敏感さを人間と比べると、はるかに上だ。
Khả năng nghe của chó nhạy bén hơn con người rất nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
敏
Mẫn
thông minh; nhanh nhẹn; cảnh giác
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
上
Thượng
trên