Dịch nghĩa:

Kỳ họp quốc hội đặc biệt dự kiến kéo dài bốn tuần.

Hán tự:

Đặc đặc biệt
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Quốc quốc gia
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Chu tuần
Gian khoảng cách; không gian
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định