Dịch nghĩa:
牛はこの国では他のどんな動物よりも役に立つ。
Con bò hữu ích hơn bất kỳ con vật nào khác ở đất nước này.
Từ vựng:
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
国
Quốc
quốc gia
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng